Cập nhật quy định thuế GTGT 2026 và hướng dẫn kê khai chi tiết
- February 15, 2026
- Posted by: ConsultX
- Category: Báo cáo quản trị và giải pháp AI
Trong hành trình xây dựng và phát triển doanh nghiệp, có lẽ không ít lần bạn cảm thấy “đau đầu” trước những thay đổi về chính sách thuế. Đây không chỉ là những con số khô khan trên tờ khai, mà còn là yếu tố sống còn ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, chiến lược giá và lợi nhuận của bạn. Đặc biệt, thuế giá trị gia tăng (GTGT) – một loại thuế quen thuộc nhưng luôn ẩn chứa nhiều quy định tinh vi – lại tiếp tục có những điều chỉnh quan trọng trong năm 2026. Hiểu rõ và ứng phó kịp thời với những thay đổi này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là cơ hội để doanh nghiệp của bạn tối ưu hóa chi phí và vận hành hiệu quả hơn.
Thuế giá trị gia tăng là gì? Hiểu đúng bản chất để vận dụng linh hoạt
Trước khi đi sâu vào những điểm mới, chúng ta cần cùng nhau nhìn lại bản chất của thuế GTGT. Đây là nền tảng giúp bạn không bị “lạc lối” trong ma trận các văn bản pháp luật.
Khái niệm cốt lõi
Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là loại thuế gián thu, được tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh ở từng khâu trong quá trình từ sản xuất, lưu thông cho đến tiêu dùng cuối cùng. Nói cách dễ hình dung, nếu bạn mua nguyên liệu thô, gia công thành sản phẩm và bán ra thị trường, thuế GTGT chỉ đánh vào phần giá trị mà chính bạn tạo ra trong quá trình đó, chứ không phải đánh trùng lặp trên toàn bộ giá bán.
Điểm mấu chốt của thuế GTGT nằm ở cơ chế khấu trừ thuế đầu vào. Điều này giúp loại bỏ hiện tượng “thuế chồng thuế”, tạo nên sự công bằng và minh bạch cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
Vai trò then chốt trong nền kinh tế
Thuế GTGT không đơn thuần là công cụ thu ngân sách. Nó đóng nhiều vai trò chiến lược:
- Tạo nguồn thu ổn định: Với phạm vi áp dụng rộng, gắn liền với hoạt động tiêu dùng, đây là nguồn thu chủ lực cho ngân sách nhà nước, phục vụ các mục tiêu phát triển và an sinh xã hội.
- Điều tiết vĩ mô linh hoạt: Thông qua việc điều chỉnh mức thuế suất (như chính sách giảm thuế 2025-2026), Nhà nước có thể kích cầu tiêu dùng, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn hoặc định hướng phát triển ngành nghề.
- Thúc đẩy minh bạch hóa doanh nghiệp: Cơ chế khấu trừ thuế buộc doanh nghiệp phải hoàn thiện hệ thống hóa đơn, chứng từ và kế toán. Đây vừa là yêu cầu, vừa là động lực để doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị nội bộ.
- Hỗ trợ xuất khẩu và hội nhập: Với mức thuế suất 0% áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu, thuế GTGT góp phần giảm giá thành, nâng cao sức cạnh tranh cho hàng Việt trên thị trường quốc tế.
Đối tượng nào phải nộp thuế GTGT? Phân biệt rõ để tránh rủi ro
Việc xác định đúng mình có thuộc diện phải kê khai, nộp thuế GTGT hay không là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng.
Đối tượng có nghĩa vụ nộp thuế
Nhìn chung, hầu hết các chủ thể kinh doanh tại Việt Nam đều có nghĩa vụ này, bao gồm:
- Doanh nghiệp thuộc mọi loại hình: Nhà nước, tư nhân, cổ phần, TNHH, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
- Các hợp tác xã.
- Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu vượt ngưỡng quy định.
- Tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa.
Đối tượng không chịu thuế GTGT – Cần nắm vững để tối ưu
Đây là nhóm kiến thức “đắt giá” giúp doanh nghiệp, đặc biệt là các hộ kinh doanh nhỏ, có thể xác định đúng nghĩa vụ và tránh kê khai sai. Các nhóm hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế thường nhằm mục đích an sinh xã hội và hỗ trợ sản xuất nông nghiệp, như:
- Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt chưa qua chế biến (theo quy định mới từ 2026).
- Giống vật nuôi, cây trồng.
- Dịch vụ y tế, khám chữa bệnh.
- Dịch vụ bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ.
- Dịch vụ tín dụng, cho vay vốn.
- Dạy học, dạy nghề.
Mẹo nhỏ: Hãy luôn tham khảo danh mục chi tiết tại Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn. Một sản phẩm “sơ chế thông thường” và “chế biến thành sản phẩm khác” có ranh giới rất mong manh, việc phân loại sai có thể dẫn đến truy thu thuế và phạt hành chính.
Hướng dẫn chi tiết cách tính thuế GTGT cho doanh nghiệp
Có hai phương pháp tính thuế GTGT chính, và việc lựa chọn phương pháp nào sẽ ảnh hưởng lớn đến nghĩa vụ thuế và công tác kế toán của bạn.
Phương pháp khấu trừ – Dành cho doanh nghiệp chuyên nghiệp
Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Thường là doanh nghiệp có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm hoặc tự nguyện đăng ký áp dụng.
Công thức tính:
Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra - Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
Trong đó:
- Thuế GTGT đầu ra = Tổng giá tính thuế của hàng hóa, dịch vụ bán ra x Thuế suất tương ứng.
- Thuế GTGT đầu vào = Tổng số thuế GTGT ghi trên hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ, chứng từ nộp thuế của hàng nhập khẩu.
Ưu điểm: Phản ánh đúng bản chất “đánh thuế trên giá trị tăng thêm”, được hoàn thuế nếu đầu vào lớn hơn đầu ra (đặc biệt có lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu hoặc đầu tư mở rộng).
Lưu ý quan trọng: Để được khấu trừ, hóa đơn đầu vào phải hợp pháp, hợp lệ và có thông tin người mua đầy đủ. Hãy quản lý chặt chẽ hóa đơn điện tử ngay từ đầu.
Phương pháp trực tiếp – Thường cho hộ kinh doanh nhỏ
Áp dụng cho doanh nghiệp, hộ kinh doanh có doanh thu dưới 1 tỷ đồng/năm hoặc không đáp ứng điều kiện về hóa đơn, chứng từ.
Công thức tính:
Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế x Tỷ lệ % tính thuế GTGT
Tỷ lệ % này do cơ quan thuế quy định theo từng ngành nghề (ví dụ: bán hàng hóa: 1%; dịch vụ: 5%; xây dựng: 2%…).
Ưu điểm: Đơn giản, dễ tính, không cần theo dõi phức tạp thuế đầu vào/đầu ra.
Nhược điểm: Có thể dẫn đến chi phí thuế cao hơn thực tế vì không được khấu trừ thuế đầu vào. Đây là lý do nhiều hộ kinh doanh khi phát triển sẽ chuyển sang phương pháp khấu trừ để tối ưu hơn.
Cập nhật chi tiết quy định mới về thuế GTGT năm 2026
Năm 2026 đánh dấu những thay đổi đáng kể, chủ yếu nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh, đồng thời hoàn thiện khung pháp lý.
Tiếp tục chính sách giảm thuế suất từ 10% xuống 8%
Theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống còn 8% đối với hầu hết các nhóm hàng hóa, dịch vụ sẽ được áp dụng đến hết ngày 31/12/2026.
Lưu ý đặc biệt: Một số nhóm ngành, hàng hóa, dịch vụ KHÔNG được áp dụng giảm thuế, vẫn chịu mức 10%, bao gồm:
- Dịch vụ viễn thông (trừ Internet).
- Ngành tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm.
- Kinh doanh bất động sản.
- Sản phẩm kim loại, sản phẩm khai khoáng (trừ than).
- Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (rượu, bia, thuốc lá, ô tô…), trừ xăng dầu các loại.
Bí quyết thực tế: Doanh nghiệp cần rà soát lại bảng giá và hệ thống phần mềm bán hàng, kế toán để đảm bảo áp dụng đúng mức thuế suất 8% từ ngày 01/01/2026. Việc kê khai sai mức thuế suất có thể dẫn đến số thuế phải nộp không chính xác.
Những điểm mới đáng chú ý theo Luật sửa đổi (Số 149/2025/QH15)
Luật chính thức có hiệu lực từ 01/01/2026 với các nội dung sau:
- Mở rộng đối tượng không chịu thuế: Quy định rõ hơn và mở rộng nhóm sản phẩm nông, lâm, thủy sản chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường được miễn thuế GTGT, kể cả ở khâu nhập khẩu. Đây là tin vui cho doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
- Tăng ngưỡng doanh thu miễn thuế GTGT cho hộ/cá nhân kinh doanh: Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế GTGT đã được nâng lên 500 triệu đồng/năm (trước đây là 100 triệu đồng/tháng đối với một số trường hợp). Điều này giúp giảm gánh nặng thuế khóa đáng kể cho các hộ kinh doanh siêu nhỏ, tạo điều kiện cho họ phục hồi và phát triển.
- Làm rõ và đơn giản hóa điều kiện hoàn thuế: Bãi bỏ quy định “người bán đã kê khai nộp thuế” mới là điều kiện để người mua được hoàn thuế. Thay đổi này giúp thủ tục hoàn thuế, đặc biệt là hoàn thuế GTGT cho hàng xuất khẩu, trở nên thông thoáng và nhanh chóng hơn, giảm rủi ro về dòng tiền cho doanh nghiệp xuất khẩu.
- Quy định rõ về sản phẩm phụ: Giải quyết xung đột trong việc xác định thuế suất giữa sản phẩm chính và sản phẩm phụ, giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc kê khai, tính thuế.
Quy trình kê khai và nộp thuế GTGT: Đúng hạn, đúng cách
Tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp tránh phạt mà còn xây dựng hình ảnh doanh nghiệp minh bạch trong mắt cơ quan thuế.
Nguyên tắc và tần suất kê khai
- Nguyên tắc: Kê khai trung thực, chính xác, đầy đủ dựa trên hóa đơn, chứng từ hợp pháp.
- Tần suất:
- Kê khai theo tháng: Áp dụng cho doanh nghiệp có doanh thu lớn (thường trên 50 tỷ đồng/năm) hoặc tự nguyện đăng ký.
- Kê khai theo quý: Áp dụng cho đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh. Đây là lựa chọn phổ biến giúp giảm tần suất công việc hành chính.
