Thuế GTGT 2026: Cập nhật mới và hướng dẫn chi tiết

Trong hành trình xây dựng và phát triển doanh nghiệp, có lẽ không ít lần bạn cảm thấy “đau đầu” trước những thay đổi liên tục của chính sách thuế. Đặc biệt, thuế giá trị gia tăng (GTGT) – một loại thuế quen thuộc nhưng luôn tiềm ẩn những điều chỉnh quan trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền, giá vốn và chiến lược kinh doanh của bạn. Năm 2026 tiếp tục là một năm với nhiều cập nhật đáng chú ý, không chỉ là những con số về thuế suất mà còn là sự điều chỉnh về nguyên tắc, đối tượng và thủ tục. Hiểu rõ và ứng phó kịp thời với những thay đổi này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là chìa khóa để doanh nghiệp của bạn vận hành hiệu quả, tối ưu chi phí và nắm bắt cơ hội trong bối cảnh kinh tế mới.

Thuế giá trị gia tăng là gì? Hiểu đúng bản chất để vận dụng linh hoạt

Trước khi đi sâu vào những điểm mới, chúng ta cần cùng nhau nhìn lại bản chất của thuế GTGT. Đây là nền tảng để bạn không chỉ tuân thủ mà còn có thể tư vấn, lên kế hoạch tài chính một cách chủ động.

Khái niệm cốt lõi

Thuế giá trị gia tăng (GTGT) là loại thuế gián thu, tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh ở từng khâu trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng cuối cùng. Hiểu một cách đơn giản, nó đánh vào “phần giá trị mới tạo ra” tại mỗi công đoạn, chứ không phải đánh trùng lặp trên toàn bộ giá trị hàng hóa như thuế doanh thu trước đây.

Một ví dụ kinh điển: Từ cây gỗ thô đến bàn ghế hoàn thiện. Thuế GTGT sẽ được tính trên phần giá trị tăng thêm khi xưởng cưa biến gỗ thô thành ván (khâu 1), sau đó tính tiếp trên phần giá trị tăng thêm khi xưởng mộc biến tấm ván thành bộ bàn ghế (khâu 2). Cơ chế khấu trừ thuế đầu vào giúp loại bỏ việc đánh thuế chồng lên thuế.

Đặc điểm nổi bật của thuế GTGT

  • Là thuế gián thu: Người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế, còn doanh nghiệp đóng vai trò người thu hộ và nộp thay cho Nhà nước thông qua việc cộng thuế vào giá bán.
  • Đánh thuế trên phần giá trị tăng thêm: Đây là ưu điểm vượt trội, khắc phục tình trạng đánh thuế trùng lặp, khuyến khích chuyên môn hóa và liên kết trong sản xuất.
  • Nguyên tắc điểm đến: Thuế được áp dụng tại nơi tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ, không phụ thuộc vào nơi sản xuất. Điều này rất quan trọng với hoạt động xuất nhập khẩu.
  • Phạm vi áp dụng rộng: Áp dụng cho hầu hết hàng hóa, dịch vụ, trở thành nguồn thu chủ lực, ổn định cho ngân sách nhà nước.
  • Tính trung lập tương đối: Với cơ chế khấu trừ, thuế GTGT ít làm biến dạng quyết định sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

Vai trò không thể thay thế

Thuế GTGT không đơn thuần là công cụ thu ngân sách. Nó đóng nhiều vai trò then chốt:

  • Tạo nguồn thu ổn định: Gắn liền với tiêu dùng xã hội, đảm bảo nguồn lực cho các chính sách an sinh và phát triển.
  • Công cụ điều tiết vĩ mô linh hoạt: Thông qua việc điều chỉnh thuế suất, miễn giảm thuế, Nhà nước có thể kích cầu hoặc kiềm chế lạm phát, hỗ trợ các ngành nghề trọng điểm.
  • Thúc đẩy minh bạch hóa doanh nghiệp: Cơ chế khấu trừ thuế đầu vào buộc doanh nghiệp phải hoàn thiện hệ thống hóa đơn, chứng từ, sổ sách kế toán.
  • Hỗ trợ xuất khẩu và hội nhập: Với mức thuế suất 0% cho hàng xuất khẩu và cơ chế hoàn thuế, thuế GTGT góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng nào phải nộp thuế GTGT? Phân biệt rõ để tránh sai sót

Việc xác định đúng đối tượng chịu thuế và không chịu thuế là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng, giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro truy thu, xử phạt.

Đối tượng có nghĩa vụ kê khai, nộp thuế GTGT

Về nguyên tắc, tất cả tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT tại Việt Nam và tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa đều có nghĩa vụ này. Cụ thể bao gồm:

  • Mọi loại hình doanh nghiệp: Nhà nước, tư nhân, TNHH, cổ phần, hợp tác xã, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
  • Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  • Các tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa.

Đối tượng hàng hóa, dịch vụ KHÔNG chịu thuế GTGT

Đây là danh mục được quy định rõ nhằm phục vụ các mục tiêu xã hội, an sinh và khuyến khích phát triển. Một số nhóm chính:

  • Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường (có cập nhật mới năm 2026).
  • Giống vật nuôi, cây trồng.
  • Dịch vụ y tế, khám chữa bệnh.
  • Dịch vụ bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ.
  • Dịch vụ tín dụng, cho vay.
  • Dạy học, dạy nghề.
  • Xuất bản, nhập khẩu và phát hành báo, tạp chí.

Mẹo nhỏ: Hãy luôn tham khảo Phụ lục I ban hành kèm theo Luật Thuế GTGT và các văn bản sửa đổi, bổ sung để có danh sách chính xác, cập nhật nhất. Đừng chỉ dựa vào kinh nghiệm cũ.

Lựa chọn phương pháp tính thuế GTGT: Khấu trừ hay trực tiếp?

Việc lựa chọn phương pháp tính thuế không phải là sở thích cá nhân, mà phụ thuộc vào quy mô và điều kiện cụ thể của doanh nghiệp. Hiểu rõ sự khác biệt sẽ giúp bạn có quyết định tối ưu.

Phương pháp khấu trừ – Dành cho doanh nghiệp chuyên nghiệp

Phương pháp này áp dụng cho các doanh nghiệp thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định. Thường là:

  • Doanh nghiệp có doanh thu từ 01 tỷ đồng/năm trở lên.
  • Doanh nghiệp đăng ký tự nguyện áp dụng dù doanh thu dưới 01 tỷ, nếu đáp ứng điều kiện về hóa đơn, chứng từ.
  • Doanh nghiệp mới thành lập có dự án đầu tư lớn, đăng ký áp dụng ngay từ đầu.

Công thức tính:

Số thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra - Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

Trong đó:

  • Thuế GTGT đầu ra = Tổng giá tính thuế của hàng hóa, dịch vụ bán ra x Thuế suất tương ứng.
  • Thuế GTGT đầu vào = Tổng số thuế GTGT ghi trên hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ, chứng từ nộp thuế của hàng nhập khẩu.

Ưu điểm: Phản ánh đúng bản chất “đánh thuế trên giá trị tăng thêm”, được hoàn thuế nếu đầu vào lớn hơn đầu ra (đặc biệt có lợi cho doanh nghiệp xuất khẩu hoặc trong giai đoạn đầu tư).

Lưu ý: Đòi hỏi quản lý hóa đơn, chứng từ rất chặt chẽ. Hóa đơn đầu vào không hợp lệ, không hợp lý, không hợp pháp sẽ không được khấu trừ.

Phương pháp trực tiếp – Thường cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ

Áp dụng cho các đối tượng không đủ điều kiện áp dụng phương pháp khấu trừ, bao gồm:

  • Doanh nghiệp, hợp tác xã có doanh thu dưới 01 tỷ đồng/năm (và không đăng ký tự nguyện theo phương pháp khấu trừ).
  • Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  • Tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh không theo Luật Doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp kinh doanh vàng, bạc, đá quý.

Công thức tính:

Số thuế GTGT phải nộp = Tỷ lệ % x Doanh thu

Tỷ lệ % do cơ quan thuế ấn định tùy theo ngành nghề (ví dụ: Thương mại: 1%; Dịch vụ: 5%; Sản xuất, xây dựng, vận tải: 3%…).

Ưu điểm: Đơn giản, dễ tính, không đòi hỏi hệ thống hóa đơn phức tạp.

Nhược điểm: Không phản ánh được cơ chế khấu trừ, có thể khiến tổng chi phí thuế cao hơn nếu doanh nghiệp có nhiều chi phí đầu vào đã chịu thuế GTGT.

Lời khuyên từ chuyên gia: Nếu doanh nghiệp của bạn đang ở ngưỡng doanh thu dưới 1 tỷ nhưng có kế hoạch phát triển mạnh, hãy cân nhắc đăng ký áp dụng phương pháp khấu trừ ngay từ sớm. Việc này buộc bạn xây dựng nền tảng quản trị tài chính – kế toán bài bản, tạo lợi thế về minh bạch và khả năng hoàn thuế khi cần. Đây là bước đi chiến lược cho sự phát triển bền vững.

Cập nhật quy định mới nhất về thuế GTGT năm 2026: Điểm lại những thay đổi quan trọng

Năm 2026 đánh dấu sự tiếp nối và hoàn thiện các chính sách hỗ trợ từ năm 2025, đồng thời có những điều chỉnh mới theo Luật sửa đổi. Dưới đây là những điểm mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm.

Tiếp tục chính sách giảm thuế suất từ 10% xuống 8%

Theo Nghị quyết 204/2025/QH15 và Nghị định 174/2025/NĐ-CP, chính sách giảm thuế suất 2% (từ 10% xuống 8%) đối với hầu hết hàng hóa, dịch vụ đang áp dụng mức 10% sẽ được kéo dài đến hết ngày 31/12/2026.

Lưu ý quan trọng: Một số nhóm hàng hóa, dịch vụ KHÔNG được áp dụng giảm thuế suất, vẫn duy trì mức 10%. Các doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nếu kinh doanh trong các lĩnh vực sau:

  • Dịch vụ viễn thông (trừ Internet).
  • Ngành tài chính, ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm.
  • Kinh doanh bất động sản.
  • Sản phẩm kim loại, sản phẩm khai khoáng (trừ than).
  • Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt (rượu, bia, thuốc lá, ô tô…), trừ xăng các loại.

Những điều chỉnh theo Luật số 149/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/01/2026)

Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế GTGT mang đến những thay đổi tích cực, tháo gỡ khó khăn cho nhiều đối tượng:

  • Mở rộng đối tượng không chịu thuế: Làm rõ và mở rộng hơn đối với sản phẩm cây trồng, rừng trồng, chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng, đánh bắt <


Leave a Reply